Xử lý nước ion âm Dileka — từ căn hộ tới tòa nhà
Dileka lắp trên đường ống chính, xử lý nước cho toàn bộ công trình. Không dùng điện, không thêm hóa chất, không có bộ lọc phải thay định kỳ. Dải sản phẩm từ 22 lít/phút cho căn hộ tới 2.200 lít/phút cho tòa nhà.
Dự án đã triển khai
Callme đã lắp Dileka cho căn hộ, biệt thự và tòa nhà tại Hà Nội, TP.HCM, Đồng Nai và Cần Thơ.

Căn hộ The Legacy — Hà Nội
Tòa căn hộ, vận hành bởi BIKEN TECHNO Nhật Bản. Lắp Dileka 200 trên đường ống chính tại sân thượng, lưu lượng 2.200 lít/phút, đường ống D200.
Thân máy inox nối mặt bích, đấu vào hệ bồn nước inox của tòa nhà.

Biệt thự và nhà phố
Cấu hình thường dùng: bộ lọc thô đặt trước, rồi tới thân Dileka. Model 50RS hoặc 80RS tùy số điểm dùng nước và lưu lượng thực tế.
Đã lắp tại nhiều dự án ở TP.HCM, Đồng Nai và Cần Thơ.
Hình ảnh lắp đặt thực tế

Tủ kỹ thuật căn hộ — lắp dọc, có van khóa hai đầu để bảo trì.

Hộp ITB và dây tiếp địa — bắt buộc có khi lắp.

Phòng bơm — đấu sau cụm bơm tăng áp.

Sân thượng — lọc thô 20 inch đặt trước Dileka.

Giá đỡ dưới bồn inox — gọn, dễ kiểm tra.

Nhà đã hoàn thiện — lắp gọn, không phải đục phá.
Dileka được dùng ở đâu
Tại Nhật Bản, Dileka đã được dùng trong nhiều ngành từ hơn hai mươi năm. Hình ảnh dưới đây trích từ hồ sơ ứng dụng của nhà sản xuất TAMURA.

Hồ cá koi
Nuôi cá koi cần nước ổn định và ít thay. Đây là nhóm ứng dụng có hồ sơ riêng 40 trang của hãng.

Nuôi trồng thủy sản
Bể nuôi trong nhà kính và ngoài trời. Hãng có dòng chuyên dụng cho quy mô trang trại.

Nông nghiệp và nhà kính
Nước tưới cho rau, cây ăn quả và canh tác nhà kính. Dòng Agro dành riêng cho nông nghiệp và chăn nuôi.

Trại rong biển — Okinawa
Một trong các cơ sở tại Nhật được nêu trong hồ sơ ứng dụng thủy sản của hãng.

Chế biến thực phẩm
Theo hồ sơ của hãng, nước Dileka được dùng trong sản xuất miso, nước tương, nhà hàng và quán ramen tại Nhật.

Khách sạn, giặt là, hồ bơi
Dòng SP Cooling dành cho hồ bơi, suối nước nóng và tháp giải nhiệt. Có hồ sơ riêng cho giặt là và hồ bơi.
Hai so sánh trong hồ sơ của hãng

Mặt cắt đường ống, 2013 và 2014
Hãng giải thích: ma sát giữa dòng nước và thành ống sinh điện tích; Dileka cho điện tích dương thoát ra ngoài nên nước trong ống mang điện tích âm, làm cặn khó bám và giảm ăn mòn điện hóa.

Ướp cá bằng đá thường và đá nước Dileka
Trích từ hồ sơ ứng dụng thủy sản. Callme nêu lại đúng như tài liệu của hãng, không diễn giải thêm.
Hình ảnh và nội dung mục này trích từ hồ sơ ứng dụng của TAMURA. Kết quả tại từng cơ sở phụ thuộc điều kiện vận hành thực tế.
Thử nghiệm tại Việt Nam
Ngoài tài liệu của hãng, Dileka đã được thử nghiệm thực địa ngay tại Việt Nam.
Một ao lắp Dileka được theo dõi song song với ao đối chứng cùng ngày thả giống. Báo cáo của người nuôi sau 61 ngày:
- Tôm ao Dileka đạt 75 con/kg, ao đối chứng 78 con/kg — tôm ao Dileka lớn hơn.
- Nước trong hơn, ít cặn lơ lửng và ít bọt hơn.
- Ôxy hòa tan đo được trên 6 ppm ban ngày và khoảng 5 ppm ban đêm, cao hơn ao đối chứng.
- Hao hụt thấp, trung bình khoảng 10 con mỗi ngày.
Đây là báo cáo của một đợt nuôi tại một trại, không phải nghiên cứu đối chứng có kiểm soát. Kết quả từng vụ phụ thuộc mật độ thả, thức ăn, thời tiết và cách chăm.
Những gì đã được đo
TAMURA công bố ba thử nghiệm do bên thứ ba thực hiện. Callme nêu nguyên văn phương pháp và nguồn để người đọc tự đánh giá.
Nước máy sau khi qua Dileka: ion tích điện âm tăng 1×10⁸/m³, ion tích điện dương giảm 1,5×10⁸/m³.
Hiệp hội Nghiên cứu và Ứng dụng Ion Nhật Bản, 25/12/2014, theo tiêu chuẩn JIS B 9929.
Nước Dileka cho kết quả cao hơn gần hai lần so với nước máy trong cùng phép đo.
Thử nghiệm do TAMURA công bố.
Trong thử nghiệm theo dõi 24 giờ, nước Dileka cho số khuẩn lạc thấp hơn rõ rệt so với nước máy.
Thực hiện với sự hỗ trợ của Đại học Tottori, Nhật Bản.
Nhà sản xuất cũng đo sức căng bề mặt qua góc tiếp xúc: nước Dileka khoảng 10 – 50 độ, nước máy khoảng 100 độ.
Đây là kết quả đo trong điều kiện thử nghiệm, không phải cam kết về hiệu quả sức khỏe. Kết quả thực tế phụ thuộc nguồn nước và điều kiện lắp đặt tại từng nơi.
Chứng nhận và bằng sáng chế
Theo hồ sơ chứng nhận của nhà sản xuất TAMURA, Dileka có các đăng ký và chứng nhận sau.

| Loại | Nội dung |
|---|---|
| Bằng sáng chế | Nhật Bản, Hoa Kỳ và Trung Quốc — kèm đăng ký nhãn hiệu tại các nước này |
| Nhật Bản | Sản phẩm tự chứng nhận theo Luật Cấp nước. Đây là cơ chế của Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản: nhà sản xuất tự kiểm soát chất lượng và tự kiểm tra sản phẩm, rồi tự chứng nhận đạt tiêu chuẩn hiệu năng. Hãng có sẵn “Giấy chứng nhận phù hợp tiêu chuẩn hiệu năng thiết bị cấp nước” để nộp cho cơ quan cấp nước khi cần |
| Anh | WRAS — thử nghiệm BS6920, báo cáo WRc-NSF số MAT/LAB 784K ngày 30/05/2006, giấy chứng nhận số 0612057 cho các model 8065, 5040, 5030 và 1613 (8065 là mã cũ của model 80RS hiện nay) |
| Pháp | Chứng nhận IRH |
| Ba Lan | Chứng nhận PZH |
| Malaysia | Chứng nhận theo quy định sở tại |
Một lưu ý để người đọc tự đánh giá: giấy chứng nhận WRAS số 0612057 ghi thời hạn niêm yết đến tháng 12/2011. Nghĩa là sản phẩm đã được thử nghiệm và đạt theo tiêu chuẩn BS6920 tại thời điểm đó, nhưng việc niêm yết trong danh mục WRAS không còn hiệu lực hiện nay. Callme nêu rõ thay vì ghi chung chung là “đạt chứng nhận WRAS”.
Khách dự án cần bản đầy đủ của các chứng nhận trên, Callme gửi hồ sơ khi có yêu cầu.
Chọn model theo lưu lượng
Toàn bộ dòng Dileka dùng chung công nghệ, khác nhau ở lưu lượng và cỡ đường ống. Thông số theo trang chính hãng TAMURA.
| Model | Lưu lượng | Kết nối | Dài | Ø ngoài | Nặng | Phù hợp với |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 50RS | 50 lít/phút | 25A | 347 mm | 69 mm | 3,3 kg | Nhà riêng, nhà hàng, nông nghiệp, thủy sản |
| 60RS | 50 lít/phút | 25A | 426 mm | 69 mm | 4,2 kg | Bản tiêu chuẩn — dùng được cả nước ngầm và nước biển |
| 65RS | 190 lít/phút | 50A | 475 mm | 100 mm | 8,0 kg | Biệt thự lớn, nhà hàng, khách sạn nhỏ |
| 80RS | 380 lít/phút | 50A | 766 mm | 100 mm | 13,0 kg | Bể bơi, siêu thị, khách sạn, tòa nhà |
| Earth HI 75 | 380 lít/phút | 75A | 900 mm | 98 mm | 11,4 kg | Công nghiệp — đặt hàng |
| SP Cooling | 380 lít/phút | 75A | 840 mm | 89 mm | 8,4 kg | Hồ bơi, suối nước nóng, tháp giải nhiệt — đặt hàng |
| Agro | 380 lít/phút | 75A | 840 mm | 89 mm | 8,4 kg | Nông nghiệp, chăn nuôi — đặt hàng |
| Dileka 125 | 1.000 lít/phút | 125A | 1.250 mm | 150 – 250 mm | 45 kg | Chung cư, nhà máy, trung tâm thương mại — đặt hàng |
| Dileka 150 | 1.500 lít/phút | 150A | 1.274 mm | 177 – 280 mm | 58 kg | Công trình lớn — đặt hàng |
| Dileka 200 | 2.200 lít/phút | 200A | 1.940 mm | 230 – 330 mm | 116 kg | Tòa căn hộ, khu dân cư — đặt hàng |
Vật liệu thân máy: thép không gỉ SUS 304 cho toàn bộ dòng.
Bản vẽ kích thước bốn model thông dụng
Bản vẽ của nhà sản xuất TAMURA. Mũi tên trên thân máy chỉ chiều dòng chảy — phải lắp đúng chiều.

50RS — 347 mm · Φ25A · Φ69 mm

60RS — 426 mm · Φ25A · Φ69 mm

65RS — 475 mm · Φ50A · Φ100 mm

80RS — 766 mm · Φ50A · Φ100 mm
Bộ Condenser — phụ kiện tăng cường
Lắp phía trước thân Dileka để tăng lượng electron sinh ra. Theo hãng, đây là phụ kiện tùy chọn, không bắt buộc.
| Bộ | Dùng cho | Kết nối | Dài | Ø ngoài | Nặng |
|---|---|---|---|---|---|
| Booster 50 | Dileka 50RS · 60RS | 25A | 285 mm | 69 mm | 2,4 kg |
| Booster 80 | Dileka 65RS · 80RS | 50A | 475 mm | 100 mm | 7,4 kg |
Các model 125, 150 và 200 sản xuất theo đơn đặt hàng; thông số là giá trị tham khảo và có thể đổi theo công trình.
Nhà riêng, biệt thự, nhà hàng và cơ sở kinh doanh nhỏ. 50 lít/phút, kết nối 25A.
Bể bơi, khách sạn, siêu thị, tòa nhà. 380 lít/phút, kết nối 50A, vỏ thép không gỉ.
Câu hỏi thường gặp
Phần này dịch từ tài liệu hỏi đáp chính hãng của TAMURA. Câu trả lời giữ nguyên ý của nhà sản xuất.
Dileka có phải máy lọc nước không?
Không. Nhà sản xuất trả lời rõ: “Dileka là thiết bị hoạt hóa nước, tác động lên trạng thái của nước. Máy lọc nước là để loại bỏ các chất có trong nước — hai thứ khác nhau rất nhiều.” Nếu cần nước uống trực tiếp tại vòi, vẫn phải lắp thêm máy lọc uống.
Thiết bị có dùng bộ lọc không?
Không dùng bộ lọc, nên đương nhiên không phải thay bộ lọc.
Nước Dileka có gì khác về mặt đo được?
Hãng cho biết họ đo sức căng bề mặt thay vì bàn về lý thuyết cụm phân tử nước, vì lý thuyết đó còn nhiều tranh luận. Góc tiếp xúc của nước Dileka khoảng 10 – 50 độ, nước máy khoảng 100 độ, cồn khoảng 10 độ — tức sức căng bề mặt của nước Dileka rất thấp.
Chỉ số oxy hóa khử (ORP) có thấp không?
Hãng trả lời thẳng thắn: “Nước có ORP cao không phải là nước tốt, nhưng nghĩ rằng càng thấp càng tốt cũng là cách nghĩ lạ. Nước Dileka ở mức trung bình — mức được cho là gần với cơ thể sống nhất.”
Vì sao dùng ít chất tẩy rửa hơn?
Do sức căng bề mặt thấp, nước dễ đi vào khe giữa vết bẩn và sợi vải nên dễ làm sạch hơn. Vì vậy hầu như không cần dùng nhiều chất tẩy rửa.
Vì sao cặn và rỉ sét ít bám trong đường ống?
Ma sát giữa dòng nước và thành ống sinh ra điện tích. Dileka cho điện tích dương thoát ra ngoài nên trong ống chỉ còn nước mang điện tích âm, khiến ăn mòn điện hóa khó xảy ra và cặn khó tích tụ.
Những nơi nào đang dùng Dileka?
Theo hãng: cơ sở sản xuất miso và nước tương, nhà hàng, quán ramen, bệnh viện, tòa nhà và các hộ nông dân tại Nhật Bản.
Vì sao thiết bị dùng được hàng chục năm?
Vật liệu chế tạo đều là loại có tuổi thọ cao, nên về cơ bản không phải bảo trì. Phần cần thay định kỳ là hộp ITB, khoảng 2 – 3 năm một lần.
Ở vùng lạnh, đường ống có bị sự cố do đóng băng không?
Theo hãng, không có nguy cơ sự cố đường ống do đóng băng; thiết bị dùng được ở vùng khí hậu lạnh.
Tải phiếu thông số kỹ thuật
Bản tiếng Việt do Callme biên soạn từ tài liệu gốc của TAMURA: thông số đầy đủ, yêu cầu thi công bắt buộc, hướng dẫn bảo trì, kết quả các thử nghiệm và danh mục chứng nhận. Gửi được cho kỹ sư, nhà thầu hoặc chủ đầu tư.
Bảng thông số 10 model và hai bộ Condenser, kèm phần dùng chung.
Nhà riêng, biệt thự, nhà hàng và cơ sở kinh doanh nhỏ.
Bể bơi, khách sạn, siêu thị và tòa nhà.
Callme xin tên, điện thoại và email trước khi gửi tài liệu để hỗ trợ khi quý khách cần tư vấn thêm về cấu hình.
Bảo trì và tuổi thọ
Nội dung mục này lấy từ trang bảo trì và tài liệu thi công chính hãng của TAMURA.
Bộ phận duy trì hiệu quả của thiết bị, sinh tĩnh điện bên trong và cho điện tích dương thoát ra ngoài.
Thay 3 năm một lần. Riêng loại dùng cho 65RS và 80RS thay 2 năm một lần. ITB cũ được hãng thu hồi.
Sau khi lắp, đo điện áp một chiều tại đầu nối ITB. Giá trị bình thường nằm trong khoảng 2 – 6 V và ổn định.
Dưới 1 V hoặc không ổn định là dấu hiệu đấu sai, ITB ngấm nước, hoặc ITB chạm trực tiếp vào thân máy hay đường ống.
Không có bộ lọc bên trong nên không có vật tư tiêu hao. Nếu bị tắc do tạp chất, việc vệ sinh bên trong do nhà sản xuất thực hiện và có tính phí.
Tuổi thọ thiết kế 15 – 20 năm.
Hai điều cần đúng khi lắp
Dileka không có bộ lọc bên trong, nên cặn và rỉ sét trong đường ống đi thẳng qua thân máy. Bộ lọc thô phía trước giữ lại phần đó.
Cốc PP 10 hoặc 20 inch loại vỏ lớn, hoặc than nén đều dùng được. Lọc tổng Kitz AUH-TR-1 hoặc SUH-TR-1 thì càng tốt. Tùy điều kiện kinh tế — quan trọng là có.
Hộp ITB cần được nối đất. Đây là một phần của nguyên lý hoạt động, không phải chi tiết phụ: ion dương thoát ra ngoài qua đường tiếp địa, ion âm được giữ lại trong nước.
Tài liệu của hãng ghi nối đất đúng giúp tăng đáng kể lượng ion âm so với không nối đất.
Những điều tài liệu thi công của hãng bắt buộc
- Không cho nước nóng trên 60°C đi qua — gây hỏng thiết bị.
- Lắp sau đồng hồ nước, phía nước ra. Dùng nước giếng hoặc nước ngầm thì lắp sau bơm, phía nước ra.
- Lắp đúng chiều dòng chảy theo mũi tên dán trên thân máy. Lắp ngược làm giảm hiệu quả và có thể hỏng thiết bị.
- Nguồn nước có tạp chất thì phải lắp bộ lọc phía trước — yêu cầu ghi trong chính tài liệu của hãng, không phải khuyến nghị riêng của Callme.
- Không để thiết bị và hộp ITB ngập nước.
- Xả nước tối thiểu 3 phút ở tất cả các vòi sau khi lắp xong.
- Vùng có nguy cơ đóng băng cần chống đóng băng cho cả thiết bị, không chỉ cho đường ống.
Thiết bị không khử clo dư — tài liệu của hãng nêu rõ. Muốn khử clo và mùi phải dùng máy lọc.
Lưu ý: Dileka là thiết bị hoạt hóa nước, không phải máy lọc nước uống và không phải thiết bị y tế. Nhà sản xuất TAMURA nêu rõ điều này trong tài liệu hỏi đáp chính hãng. Nếu cần nước uống trực tiếp tại vòi, vẫn nên lắp thêm máy lọc uống. Thiết bị không phù hợp với vùng nước có độ cứng cao — cần khảo sát nguồn nước trước khi lắp.
Gửi thông tin công trình — Callme khảo sát và đề xuất cấu hình
Callme kiểm tra nguồn nước, đường ống và lưu lượng thực tế, tính cấu hình rồi mới báo giá. Với công trình, Callme phối hợp cùng nhà thầu và bàn giao hồ sơ kỹ thuật.
